Phí ăn ở – Tokyo

(Giá bằng JPY – áp dụng từ tháng 4 năm 2020 đến tháng 3 năm 2022)

Phòng Loại Phí đăng kí Phí cơ sở vật chất Phí dọn dẹp Phí hàng tháng Tổng 1 đợt (3 tháng)
Đơn A ¥40,000 ¥30,000 ¥10,000 ¥81,000 ¥323,000
B ¥40,000 ¥30,000 ¥10,000 ¥72,000 ¥296,000
Đôi ¥40,000 ¥30,000 ¥10,000 ¥53,000 ¥239,000
Ba ¥40,000 ¥30,000 ¥10,000 ¥45,000 ¥215,000
Giá đặc biệt sẽ được áp dụng cho những người đặt phòng dài hạn (3 tháng) tại Nhà sinh viên.
Giá đã bao gồm phí tiện ích.

 

(Giá bằng JPY – áp dụng từ tháng 4 năm 2020 đến tháng 3 năm 2022)

Loại nhà Phòng Phí Tỉ lệ Tổng 2 tuần Tổng 4 tuần (1 tháng)
Nhà nghỉ sinh viên Đơn ¥30,000 ¥3,800/ngày ¥83,200 ¥136,400
Đôi
¥20,000 ¥2,900/ngày ¥60,600 ¥101,200
Nhà khách Đơn ¥30,000 ¥3,800/ngày ¥83,200 ¥136,400
Đôi
¥20,000 ¥2,900/ngày ¥60,600 ¥101,200
Căn hộ theo tuần Đơn ¥22,000 ¥6,800/đêm ¥110,400 ¥205,600
Đôi ¥22,000 ¥4,500/đêm ¥80,500 ¥143,500
Homestay Đơn ¥22,000 ¥5,500/đêm ¥93,500 ¥170,500
Lệ phí thể hiện theo loại chỗ ở và phòng. Đặt phòng tối thiểu là 2 tuần (14 ngày và 13 đêm).
4 tuần tương đương với 28 ngày và 27 đêm. Các tiện ích được bao gồm trên tiền thuê nhà.

(Giá bằng JPY – áp dụng từ tháng 4 năm 2020 đến tháng 3 năm 2022)

Điểm đến Một chiều Phương tiện Chi tiết
Kí túc xá sinh viên ¥6,000 Xe ô tô (nhân viên đón) Giá đặc biệt áp dụng cho ngày nhận phòng ký túc xá được chỉ định. Nếu đến sân bay Haneda hoặc vào ngày khác, một mức phí khác (12,000 JPY) sẽ được tính. Kiểm tra lịch trường để biết ngày chỉ định nhận phòng kí túc xá.
Đã bao gồm 1 kiện hành lý ký gửi & 1 kiện xách tay. Thêm 1 kiện xách tay sẽ cộng thêm 1,000 JPY (Chỉ được tăng thêm 1 kiện)
Homestay ¥18,000 Phương tiện công cộng Dịch vụ đón sẽ được sắp xếp sau khi ISI xác nhận thanh toán.
Nhà khách/Căn hộ hàng tuần ¥31,000 Taxi
Vui lòng gửi thông tin chuyến bay (ngày đến, số hiệu chuyến bay) 2 tuần trước khi đến đối với Sinh viên ở Kí túc xá và 1 tháng trước khi đến đối với Sinh viên khác. (Hoặc gửi vé điện tử thông qua email).
Nhân viên đón sẽ đợi tại cổng đến.

top